diamond anniversary

/'daiəmənd,æni'və:səri/ Cách viết khác : (diamond-jubilee) /'daiəmənd'dʤu:bili:/
Học thuật
Thân thiện
diamond anniversary

A couple celebrates their diamond anniversary with family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày kỷ niệm 60 năm: "diamond anniversary" thường được dùng để chỉ lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới của một cặp vợ chồng.
    • Ngày kỷ niệm 75 năm: Trong một số truyền thống, đặc biệt Hoa Kỳ, "diamond anniversary" cũng có thể chỉ lễ kỷ niệm 75 năm ngày cưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandparents are celebrating their diamond anniversary this weekend. (Ông bà tôi sẽ tổ chức kỷ niệm 60 năm ngày cưới vào cuối tuần này.)
    • The couple received a special gift for their diamond anniversary. (Cặp đôi nhận được một món quà đặc biệt nhân dịp kỷ niệm 60 năm ngày cưới.)
    • Reaching a diamond anniversary is a remarkable milestone. (Đạt đến cột mốc kỷ niệm 60 năm một thành tựu đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate a diamond anniversary": tổ chức kỷ niệm 60 (hoặc 75) năm.

    • The whole family gathered to celebrate their diamond anniversary. (Cả gia đình tụ họp để tổ chức kỷ niệm 60 năm ngày cưới của họ.)
  • "diamond anniversary gift": quà tặng cho dịp kỷ niệm 60 năm.

    • Traditionally, diamond is the perfect diamond anniversary gift. (Theo truyền thống, kim cương món quà hoàn hảo cho lễ kỷ niệm 60 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamond jubilee (n): lễ kỷ niệm 60 năm (thường dùng cho các sự kiện công cộng hoặc triều đại, dụ: lễ kỷ niệm 60 năm trị vì của một quốc vương).
    • The nation celebrated the Queen's diamond jubilee. (Cả nước tổ chức lễ kỷ niệm 60 năm trị vì của Nữ hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sixtieth wedding anniversary: lễ kỷ niệm 60 năm ngày cưới (nghĩa chính xác cụ thể hơn).
  • Platinum anniversary: lễ kỷ niệm 70 năm ngày cưới (theo một số hệ thống kỷ niệm hiện đại).
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa của "diamond anniversary" có thể thay đổi tùy theo quốc gia truyền thống. Ở Anh nhiều nước Commonwealth, thường chỉ 60 năm. Ở Hoa Kỳ, có thể chỉ 60 năm hoặc 75 năm. Để tránh nhầm lẫn, người ta thường nói rõ "60th anniversary" hoặc "75th anniversary".
  • Từ này chủ yếu dùng cho ngày kỷ niệm hôn nhân, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho các sự kiện khác thời gian tương đương ( dụ: thành lập công ty 60 năm).
diamond anniversary

A couple celebrates their diamond anniversary with family.

danh từ
  1. ngày kỷ niệm 60 năm; ngày kỷ niệm 70 năm